TÍNH CHIẾN ĐẤU CỦA VĂN HÓA VIỆT NAM TRONG KỶ NGUYÊN VƯƠN MÌNH CỦA DÂN TỘC: TÍNH TẤT YẾU, NHẬN DIỆN VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN
1. Tính tất yếu của việc phát huy tính chiến đấu của văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
Trong tiến trình lịch sử lâu dài của dân tộc, văn hóa Việt Nam chưa bao giờ chỉ dừng lại ở vai trò phản ánh đời sống xã hội, mà luôn hiện diện như một lực lượng đặc biệt - âm thầm nhưng bền bỉ - tham gia định hướng nhận thức, điều chỉnh hành vi và gìn giữ những giá trị cốt lõi của cộng đồng. Từ chiều sâu lịch sử ấy, văn hóa đã trở thành “căn cước tinh thần” của dân tộc, đồng thời là nguồn sức mạnh nội sinh to lớn có khả năng hun đúc bản lĩnh, định hình khí chất và bảo đảm sức sống bền vững của quốc gia qua mọi biến động của thời đại.

Ảnh sưu tầm
Bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình mạnh mẽ của dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, cạnh tranh chiến lược giữa các quốc gia ngày càng gay gắt và chuyển đổi số diễn ra với tốc độ chưa từng có - vai trò của văn hóa Việt Nam không những không suy giảm mà còn được đặt ra với những yêu cầu cao hơn, toàn diện hơn và cấp thiết hơn. Nếu trước đây, sức mạnh quốc gia chủ yếu được đo bằng tiềm lực kinh tế hoặc quân sự, thì ngày nay, năng lực cạnh tranh còn thể hiện ở khả năng kiến tạo và lan tỏa hệ giá trị, định hình nhận thức xã hội và chi phối dư luận. Các hình thái xung đột vì thế cũng có sự chuyển dịch rõ rệt: từ đối đầu hữu hình sang cạnh tranh “mềm”, nơi văn hóa, truyền thông và thông tin trở thành những công cụ có sức tác động sâu rộng và lâu dài. Trong bối cảnh đó, văn hóa Việt Nam không thể đứng ngoài mà nổi lên như một “mặt trận đặc thù”, nơi diễn ra cuộc đấu tranh âm thầm nhưng quyết liệt nhằm bảo vệ bản sắc dân tộc, củng cố niềm tin xã hội và định hướng con đường phát triển của đất nước.
Thực tiễn những năm gần đây cho thấy rõ tính chất phức tạp của “mặt trận” này. Sự lan truyền của các thông tin sai sự thật về lịch sử, tình hình kinh tế - xã hội, hay chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước trên không gian mạng không còn là hiện tượng cá biệt, mà đã trở thành xu hướng đáng lo ngại. Những biểu hiện như xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành tựu đổi mới, cổ súy lối sống lệch chuẩn, thậm chí kích động tâm lý cực đoan… không chỉ phản ánh sự đa dạng thông tin, mà sâu xa hơn là sự va chạm và xung đột giữa các hệ giá trị trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nếu không được nhận diện và xử lý kịp thời bằng những phương thức phù hợp, các quan điểm sai lệch này có thể từng bước làm suy giảm nền tảng tư tưởng, bào mòn niềm tin xã hội và gây ra những hệ lụy lâu dài đối với sự ổn định và phát triển đất nước.
Bên cạnh đó, việc phát huy tính chiến đấu của văn hóa Việt Nam còn đối diện với không ít thách thức từ bên trong. Trước hết là sự “mềm hóa” trong nhận thức và hành động của một bộ phận xã hội. Tâm lý né tránh va chạm, ngại đấu tranh với cái sai, thậm chí đồng nhất khoan dung với thỏa hiệp, đang làm suy giảm vai trò phản biện và tự bảo vệ của văn hóa. Khi cái sai không bị phê phán, cái đúng không được bảo vệ một cách rõ ràng và kiên định, các chuẩn mực xã hội sẽ dần bị xói mòn, kéo theo những hệ quả khó lường. Đồng thời, mặt trái của kinh tế thị trường và xu hướng thương mại hóa trong lĩnh vực văn hóa cũng đặt ra nhiều vấn đề đáng quan ngại. Không ít sản phẩm văn hóa chạy theo thị hiếu thấp, đề cao yếu tố giải trí đơn thuần mà thiếu chiều sâu tư tưởng, thậm chí cổ súy lối sống lệch chuẩn. Nếu thiếu sự định hướng kịp thời, những biểu hiện này không chỉ làm suy giảm chất lượng đời sống văn hóa mà còn làm mờ nhạt vai trò dẫn dắt giá trị của văn hóa trong xã hội. Thêm vào đó, áp lực từ toàn cầu hóa và sự lan tỏa mạnh mẽ của các sản phẩm văn hóa ngoại lai cũng là một thách thức không thể xem nhẹ, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Trong môi trường số, các xu hướng văn hóa quốc tế với sức hấp dẫn lớn có thể nhanh chóng chi phối thị hiếu, lối sống và cách tiếp nhận giá trị. Nếu thiếu bản lĩnh văn hóa và một “bộ lọc giá trị” vững chắc, quá trình tiếp nhận này rất dễ dẫn đến nguy cơ hòa tan, làm phai nhạt bản sắc dân tộc và suy giảm tính tự chủ văn hóa.
Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, thực tiễn cũng cho thấy những tín hiệu tích cực từ sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa tại Việt Nam trong những năm gần đây. Điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, truyền thông số… không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn từng bước khẳng định vai trò trong việc lan tỏa giá trị và xây dựng hình ảnh quốc gia. Nhiều sản phẩm văn hóa mang đậm bản sắc dân tộc, được thể hiện bằng ngôn ngữ hiện đại, phù hợp với thị hiếu toàn cầu, đã góp phần quảng bá hình ảnh đất nước và con người Việt Nam ra thế giới. Đây chính là biểu hiện cụ thể của “sức mạnh mềm” - nguồn lực ngày càng có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu cần được bổ sung làm giàu hệ giá trị Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Từ những phân tích trên có thể khẳng định, phát huy tính chiến đấu của văn hóa Việt Nam không còn là một lựa chọn mang tính khuyến nghị, mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu, mang ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển bền vững của đất nước. Đó không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ các giá trị đã có, mà còn là quá trình chủ động đấu tranh, sàng lọc và kiến tạo để văn hóa thực sự trở thành nền tảng vững chắc, đồng thời là động lực nội sinh cho sự vươn mình của dân tộc trong kỷ nguyên mới.
2. Nhận diện tính chiến đấu của văn hóa Việt Nam trong bối cảnh mới
Sự ra đời của Nghị quyết 80-NQ/TW của Đảng về phát triển văn hóa Việt Nam (7/1/2026) đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong tư duy lý luận và chỉ đạo thực tiễn. Nếu như trước đây, văn hóa chủ yếu được nhấn mạnh ở vai trò nền tảng tinh thần, thì nay, văn hóa được đặt trong một vị thế chủ động hơn: không chỉ giữ gìn mà còn bảo vệ, không chỉ phản ánh mà còn đấu tranh, không chỉ kế thừa mà còn sáng tạo và dẫn dắt. Trong cách tiếp cận đó, “tính chiến đấu của văn hóa” được nhận diện rõ nét như một thuộc tính tất yếu, phản ánh đúng quy luật vận động của văn hóa trong bối cảnh mới.
Tính chiến đấu của văn hóa, xét đến cùng, không phải là sự đối đầu cứng nhắc hay áp đặt ý chí, mà là khả năng của hệ giá trị văn hóa trong việc bảo vệ cái đúng, phản bác cái sai và kiến tạo cái mới. Đó là sự kết tinh của bản lĩnh, trí tuệ và sức mạnh thuyết phục - nơi văn hóa không chỉ “nói” mà còn “thuyết phục”, không chỉ “phản ứng” mà còn “dẫn dắt”. Một nền văn hóa có tính chiến đấu không phải là một nền văn hóa khép kín hay bảo thủ, mà là một nền văn hóa đủ bản lĩnh để hội nhập, đủ trí tuệ để tiếp thu tinh hoa nhân loại và đủ sức đề kháng để không bị hòa tan trong dòng chảy toàn cầu.
Nhìn lại lịch sử dân tộc, có thể thấy tính chiến đấu của văn hóa Việt Nam là một dòng chảy xuyên suốt, được hun đúc qua các thời kỳ. Từ những áng thơ văn yêu nước của Nguyễn Trãi, Nguyễn Đình Chiểu, đến những tác phẩm văn học - nghệ thuật trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, văn hóa luôn đồng hành cùng dân tộc như một “vũ khí tinh thần” sắc bén. Trong thời kỳ đấu tranh giành độc lập, những bài hát cách mạng, những vở kịch, những trang báo… không chỉ cổ vũ tinh thần mà còn trực tiếp góp phần định hình ý chí chiến đấu của toàn dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Văn hóa cũng là một mặt trận. Anh chị em là chiến sĩ trên mặt trận ấy” - một luận điểm đến nay vẫn giữ nguyên giá trị thời sự và định hướng sâu sắc.
Bước vào thời kỳ đổi mới và hội nhập, tính chiến đấu của văn hóa tiếp tục được thể hiện trên những bình diện mới. Trong bối cảnh bùng nổ thông tin và mạng xã hội, không gian văn hóa không còn bị giới hạn bởi biên giới địa lý, mà mở rộng ra không gian số - nơi thông tin lan truyền với tốc độ chưa từng có. Chính trong bối cảnh đó, Nghị quyết 80-NQ/TW đã nhấn mạnh yêu cầu phát huy tính chiến đấu của văn hóa như một nhiệm vụ mang tính chiến lược.
Trước hết, đó là khả năng bảo vệ các giá trị cốt lõi của dân tộc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và giao thoa văn hóa ngày càng mạnh mẽ, các giá trị truyền thống đứng trước nguy cơ bị pha loãng, thậm chí bị thay thế bởi những hệ giá trị ngoại lai không phù hợp. Nghị quyết 80 đã đặt ra yêu cầu phải xây dựng và củng cố hệ giá trị quốc gia như một “pháo đài tinh thần” của xã hội. Những giá trị như: yêu nước, nhân ái, nghĩa tình, trung thực, trách nhiệm, sáng tạo không chỉ là chuẩn mực đạo đức, mà còn là nền tảng để giữ vững bản sắc và định hướng phát triển. Khi những giá trị này được lan tỏa sâu rộng, chúng tạo nên một “sức đề kháng văn hóa” mạnh mẽ, giúp xã hội đứng vững trước những tác động tiêu cực từ bên ngoài.
Thứ hai là khả năng phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Trước thực tế đó, Nghị quyết 80-NQ/TW nhấn mạnh vai trò của văn hóa như một lực lượng trực tiếp tham gia vào quá trình đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và sự ổn định của xã hội. Điều đáng chú ý là sự phản bác này không dựa trên cảm tính hay áp đặt, mà dựa trên lý lẽ, bằng chứng và sức thuyết phục của chân - thiện - mỹ. Trong thực tiễn, nhiều tác phẩm báo chí, phim tài liệu, chương trình truyền hình và sản phẩm truyền thông số đã góp phần làm sáng tỏ sự thật, củng cố niềm tin xã hội. Các chiến dịch truyền thông tích cực trên mạng xã hội, đặc biệt trong những thời điểm nhạy cảm như phòng, chống dịch bệnh hay xử lý thông tin sai lệch, đã cho thấy vai trò quan trọng của văn hóa trong việc định hướng dư luận. Ở đây, tính chiến đấu của văn hóa thể hiện ở bản lĩnh trí tuệ và sức mạnh thuyết phục - chiến đấu bằng lý trí, bằng sự thật và bằng niềm tin được kiến tạo từ thực tiễn.
Thứ ba là năng lực kiến tạo những chuẩn mực mới phù hợp với thời đại. Đây là điểm nhấn trong tư duy của Nghị quyết 80-NQ/TW, thể hiện sự chuyển biến từ vai trò “theo sau” sang “dẫn dắt” của văn hóa. Trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay, các giá trị truyền thống không bị thay thế mà được tái cấu trúc, nâng tầm để thích ứng với yêu cầu phát triển mới. Năng lực này trước hết thể hiện ở việc định hình hệ giá trị con người Việt Nam hiện đại - nơi các phẩm chất truyền thống như yêu nước, nhân ái, trung thực được tích hợp với tư duy khoa học, tinh thần đổi mới sáng tạo, năng lực số và ý thức pháp quyền. Đây là quá trình chuyển hóa có chọn lọc, nhằm tạo ra một hệ chuẩn mực vừa mang bản sắc dân tộc, vừa đủ sức hội nhập và cạnh tranh. Đồng thời, văn hóa còn kiến tạo các chuẩn mực ứng xử trong không gian xã hội mới, đặc biệt là không gian số, với những yêu cầu về đạo đức thông tin, trách nhiệm công dân và văn hóa đối thoại. Khi các giá trị tiến bộ được xác lập thành chuẩn mực, chúng sẽ điều chỉnh hành vi, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo lập môi trường xã hội lành mạnh. Trên nền tảng đó, có thể khẳng định: văn hóa Việt Nam không chỉ là động lực, mà đã và phải trở thành nguồn lực trực tiếp, mang tính quyết định đối với tương lai dân tộc. Bởi trong kỷ nguyên tri thức và chuyển đổi số, yếu tố then chốt không còn là tài nguyên vật chất, mà là con người với hệ giá trị, trí tuệ và năng lực sáng tạo - những yếu tố được hình thành từ văn hóa.
Vì vậy, phát huy tính chiến đấu của văn hóa trong việc kiến tạo chuẩn mực mới không chỉ nhằm định hướng xã hội, mà sâu xa hơn là tạo lập nền tảng phát triển bền vững, nơi văn hóa giữ vai trò nguồn lực nội sinh quyết định chất lượng và tầm vóc phát triển của đất nước.

Ảnh sưu tầm
Tựu trung lại, trong tinh thần của Nghị quyết 80-NQ/TW, tính chiến đấu của văn hóa Việt Nam được định hình như một chỉnh thể thống nhất giữa giữ gìn - đấu tranh - sáng tạo. Bảo vệ giá trị cốt lõi để không mất gốc; phản bác quan điểm sai trái để không lạc hướng và kiến tạo chuẩn mực mới để không tụt hậu - ba chức năng ấy đan xen, bổ sung và nâng đỡ lẫn nhau, tạo nên sức mạnh nội sinh vững chắc cho văn hóa dân tộc. Chính trong sự vận động biện chứng đó, văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần, mà thực sự trở thành một lực lượng chiến đấu - âm thầm nhưng quyết liệt, mềm dẻo nhưng kiên định - góp phần định hình hiện tại và dẫn dắt tương lai của dân tộc Việt Nam.
3. Định hướng phát huy tính chiến đấu của văn hoá trong kỷ nguyên vươn mình của dân dộc
Để tính chiến đấu của văn hóa thực sự trở thành một nguồn lực nội sinh mạnh mẽ, góp phần bảo vệ và phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, cần triển khai đồng bộ các định hướng và giải pháp mang tính chiến lược, lâu dài và khả thi, trên cơ sở kết hợp chặt chẽ giữa tư duy lý luận hiện đại với thực tiễn vận động của đời sống văn hóa - xã hội.
Trước hết, cần tiếp tục nâng cao nhận thức về vai trò của văn hóa như một lực lượng chiến đấu đặc thù trong hệ thống các nguồn lực phát triển quốc gia. Điều này không chỉ dừng lại ở việc khẳng định về mặt lý luận, mà phải được thể chế hóa bằng hệ thống chính sách đồng bộ, nhất quán và có tính khả thi cao. Văn hóa cần được đặt ngang tầm với kinh tế, chính trị, xã hội trong hoạch định chiến lược phát triển; đồng thời phải có cơ chế để chủ động tham gia vào quá trình định hướng dư luận, phản biện xã hội và kiến tạo giá trị. Đặc biệt, cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành giữa các lĩnh vực văn hóa, giáo dục, truyền thông và công nghệ nhằm tạo ra “hệ sinh thái giá trị” có khả năng tự bảo vệ và tự phát triển.
Thứ hai, xây dựng đội ngũ làm công tác văn hóa - văn nghệ, báo chí, truyền thông và giáo dục thực sự là những “chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng” trong điều kiện mới. Đây phải là lực lượng tiên phong, có bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy độc lập, khả năng phản biện sắc bén và ý thức trách nhiệm xã hội cao. Việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ này cần được đổi mới theo hướng kết hợp giữa chuyên môn sâu, năng lực số và tư duy toàn cầu, đồng thời có cơ chế khuyến khích sáng tạo, bảo vệ những người dám đấu tranh vì giá trị đúng đắn. Bên cạnh đó, cần chú trọng phát hiện và nuôi dưỡng các tài năng trẻ trong lĩnh vực sáng tạo văn hóa, coi đây là lực lượng kế cận quan trọng trong việc lan tỏa hệ giá trị Việt Nam trong tương lai.
Thứ ba, đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục theo hướng tích hợp giữa tri thức và giá trị, giữa đào tạo năng lực và hình thành nhân cách. Trong đó, đặc biệt nhấn mạnh việc phát triển tư duy phản biện, năng lực truyền thông số, khả năng “miễn dịch thông tin” và ý thức trách nhiệm công dân trong môi trường mạng. Giáo dục không chỉ trang bị kiến thức mà còn phải hình thành “bộ lọc giá trị” cho mỗi cá nhân, giúp họ có khả năng phân biệt đúng - sai, thật - giả, tích cực - tiêu cực trong bối cảnh thông tin đa chiều. Đây chính là nền tảng bền vững nhất để nâng cao tính chiến đấu của văn hóa từ bên trong xã hội.
Thứ tư, xây dựng và phát triển môi trường văn hóa lành mạnh, đặc biệt là trên không gian số - nơi đang trở thành “mặt trận trung tâm” của đời sống tinh thần hiện đại. Điều này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa quản lý nhà nước, vai trò của các nền tảng công nghệ và sự tham gia chủ động của cộng đồng. Cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý nội dung số, đồng thời phát triển các nền tảng văn hóa số mang bản sắc Việt Nam, đủ sức cạnh tranh và dẫn dắt dư luận. Song song với việc kiểm soát, ngăn chặn các sản phẩm độc hại, cần đẩy mạnh sản xuất và lan tỏa các sản phẩm văn hóa chất lượng cao, giàu giá trị tư tưởng và có sức hấp dẫn về hình thức. Khi cái đúng, cái đẹp trở thành dòng chủ lưu, thì cái sai, cái lệch chuẩn sẽ dần bị đẩy lùi một cách tự nhiên và bền vững.
Thứ năm, gắn phát huy tính chiến đấu của văn hóa với chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa và xây dựng sức mạnh mềm quốc gia. Đây không chỉ là yêu cầu kinh tế mà còn là nhiệm vụ chính trị - văn hóa quan trọng. Cần có chính sách đột phá để phát triển các ngành công nghiệp sáng tạo như điện ảnh, âm nhạc, xuất bản, truyền thông số, thiết kế… theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp và hội nhập quốc tế. Những sản phẩm văn hóa mang đậm bản sắc dân tộc nhưng có khả năng tiếp cận toàn cầu sẽ trở thành phương tiện hiệu quả để quảng bá hình ảnh đất nước, đồng thời góp phần định hình “diễn ngôn Việt Nam” trong không gian văn hóa quốc tế.
Thứ sáu, tăng cường năng lực nghiên cứu lý luận và tổng kết thực tiễn về văn hóa, đặc biệt là về tính chiến đấu của văn hóa trong điều kiện mới. Đây là cơ sở để không ngừng hoàn thiện nhận thức, tránh rơi vào cực đoan hoặc giản đơn hóa vấn đề. Việc xây dựng hệ thống lý luận vững chắc, có khả năng giải thích và định hướng thực tiễn sẽ giúp văn hóa phát huy đúng vai trò của mình như một lực lượng vừa bảo vệ, vừa dẫn dắt và vừa sáng tạo.
Tựu trung lại, các giải pháp trên cần được triển khai một cách đồng bộ, liên tục và có trọng tâm, trọng điểm, nhằm tạo ra sự chuyển biến thực chất trong việc phát huy tính chiến đấu của văn hóa Việt Nam, từ nhận thức đến hành động, từ chính sách đến đời sống xã hội.
Tóm lại, trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, văn hóa Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc mà phải chủ động tham gia và “chiến đấu” để bảo vệ, phát huy và lan tỏa những giá trị cốt lõi. Tính chiến đấu của văn hóa không chỉ là yêu cầu mang tính lý luận, mà còn là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn phát triển đất nước. Nghị quyết 80-NQ/TW của Đảng đã tạo ra một nền tảng quan trọng để văn hóa Việt Nam phát huy vai trò như một nguồn lực nội sinh mạnh mẽ, góp phần định hình hiện tại và dẫn dắt tương lai. Ở tầm sâu xa hơn, phát huy tính chiến đấu của văn hóa chính là quá trình khơi dậy sức mạnh của hệ giá trị Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số. Khi văn hóa vừa bảo vệ được “căn cốt” dân tộc, vừa chủ động sáng tạo và hội nhập, nó sẽ trở thành trục giá trị định hướng cho sự phát triển bền vững. Và chỉ khi đó, Việt Nam mới có thể vừa vững vàng trước những biến động của thời đại, vừa tự tin khẳng định bản sắc và vị thế của mình trên trường quốc tế.
Đăng Quý - Vũ Quyên