CỔNG THÔNG TIN ĐIỆN TỬ

Vấn đề an ninh mạng, an ninh dữ liệu trong Chiến lược an ninh quốc gia năm 2026
14/08/2026 14:26927 Lượt xem

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số quốc gia diễn ra mạnh mẽ, không gian mạng và dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng, đồng thời cũng là không gian tiềm ẩn nhiều nguy cơ, thách thức đối với an ninh quốc gia. Nhận thức rõ điều đó, Đảng ta đã có những phát triển mới trong tư duy chiến lược về bảo vệ an ninh quốc gia, trong đó Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về Chiến lược An ninh quốc gia đã xác định yêu cầu bảo vệ an ninh theo hướng tổng thể, toàn diện, chủ động, bao trùm và kiến tạo, gắn với bảo vệ các yếu tố cấu thành năng lực phát triển quốc gia, bao gồm an ninh mạng và an ninh dữ liệu.

1. An ninh mạng và an ninh dữ liệu trở thành một bộ phận quan trọng của an ninh quốc gia
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức vận hành của Nhà nước, nền kinh tế và đời sống xã hội. Không gian mạng ngày càng trở thành môi trường thiết yếu để con người giao tiếp, học tập, sản xuất, kinh doanh, cung cấp dịch vụ công và thực hiện các hoạt động quản trị xã hội. Cùng với đó, dữ liệu được tạo lập, tích lũy và lưu chuyển với quy mô ngày càng lớn, trở thành nguồn lực quan trọng phục vụ quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và bảo đảm quốc phòng, an ninh.
Sự thay đổi đó đã làm xuất hiện một yêu cầu mang tính chiến lược, bảo vệ an ninh quốc gia không thể chỉ được tiến hành trên những không gian và lĩnh vực truyền thống mà phải mở rộng sang không gian mạng, dữ liệu và các hạ tầng số có ý nghĩa quan trọng đối với năng lực quốc gia. Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 28/7/2026 về Chiến lược An ninh quốc gia đã thể hiện rõ bước phát triển trong nhận thức này khi xác định bảo vệ an ninh theo hướng tổng thể, toàn diện, chủ động, bao trùm và kiến tạo, không chỉ bảo vệ Đảng, Nhà nước, Nhân dân, chế độ mà còn bảo vệ các yếu tố cấu thành năng lực phát triển quốc gia, trong đó có dữ liệu, đồng thời chú trọng các không gian chiến lược mới như không gian mạng.
 

Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng chủ trì Phiên họp thứ hai năm 2026 của Ban Chỉ đạo An ninh mạng quốc gia. Nguồn: Trần Hải – Báo Nhân Dân điện tử
 
Điểm đáng chú ý ở đây là sự chuyển biến từ cách nhìn “an ninh mạng là một lĩnh vực kỹ thuật” sang nhận thức “an ninh mạng là một bộ phận của an ninh quốc gia”. Nếu trước đây, bảo đảm an ninh mạng chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ bảo vệ máy chủ, hệ thống thông tin, mạng viễn thông, thiết bị đầu cuối và phòng, chống các cuộc tấn công kỹ thuật, thì trong tư duy mới, vấn đề cần bảo vệ rộng hơn đó là khả năng vận hành liên tục của các hệ thống thiết yếu, tính an toàn của hạ tầng số, sự tin cậy của thông tin, khả năng kiểm soát dữ liệu, chủ quyền trên không gian mạng và khả năng tự chủ về công nghệ của quốc gia. Một cuộc tấn công mạng nhằm vào một hệ thống thông tin quan trọng có thể không dừng lại ở việc làm gián đoạn hoạt động của một cơ quan, doanh nghiệp. Nếu mục tiêu bị tấn công là hệ thống tài chính - ngân hàng, năng lượng, viễn thông, giao thông, y tế,… tác động có thể lan truyền sang nhiều lĩnh vực khác, ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế - xã hội, trật tự, an toàn xã hội và niềm tin của người dân.
Như vậy, trong tư duy mới về bảo vệ an ninh quốc gia, an ninh mạng và an ninh dữ liệu vừa là một lĩnh vực bảo vệ, vừa là điều kiện nền tảng để bảo vệ các lĩnh vực an ninh khác. Bảo vệ an ninh kinh tế, an ninh tài chính, an ninh năng lượng, an ninh xã hội hay an ninh con người ngày càng phải tính đến yếu tố không gian mạng và dữ liệu. Đây là sự thay đổi quan trọng từ tư duy “bảo vệ hệ thống” sang “bảo vệ năng lực vận hành và lợi ích quốc gia trong môi trường số”.
Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 28/7/2026 về Chiến lược An ninh quốc gia đánh dấu bước phát triển quan trọng trong tư duy chiến lược về bảo vệ an ninh quốc gia trước những biến đổi sâu sắc, nhanh chóng và khó dự báo của môi trường an ninh trong nước và quốc tế. Nghị quyết không tiếp cận an ninh theo nghĩa hẹp, chỉ tập trung vào phòng ngừa, ngăn chặn và xử lý các nguy cơ gây mất ổn định, mà đặt an ninh trong mối quan hệ chặt chẽ với phát triển; coi giữ vững an ninh quốc gia là điều kiện tiên quyết để bảo đảm hòa bình, ổn định, phát triển nhanh, bền vững và nâng cao đời sống nhân dân. Đồng thời, an ninh không chỉ là mục tiêu cần được bảo vệ mà còn phải trở thành nguồn lực, động lực kiến tạo và thúc đẩy phát triển.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với việc nhận thức và xác định vị trí của an ninh mạng, an ninh dữ liệu trong Chiến lược An ninh quốc gia năm 2026. Nếu không gian mạng ngày càng trở thành một không gian chiến lược mà các hoạt động chính trị, kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại diễn ra với quy mô ngày càng lớn thì dữ liệu chính là một trong những nguồn lực cốt lõi tạo nên giá trị và sức mạnh trong không gian đó. Vì vậy, bảo đảm an ninh mạng không thể tách rời bảo đảm an ninh dữ liệu; ngược lại, bảo vệ dữ liệu phải được đặt trong tổng thể bảo vệ không gian mạng, hệ thống thông tin, hạ tầng số và chủ quyền số quốc gia.
 
 

Mục tiêu Chiến lược an ninh quốc gia. Nguồn: Báo mới

 
Từ cách tiếp cận của Nghị quyết số 22-NQ/TW, có thể nhận thức vấn đề an ninh mạng, an ninh dữ liệu trong Chiến lược An ninh quốc gia năm 2026 trên ba phương diện cơ bản:
Thứ nhất, không gian mạng trở thành không gian chiến lược, an ninh mạng trở thành một bộ phận quan trọng của an ninh quốc gia. Trong điều kiện chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, không gian mạng không còn đơn thuần là môi trường kỹ thuật phục vụ trao đổi thông tin mà đã trở thành không gian hoạt động quan trọng của Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Các hoạt động quản lý nhà nước, cung cấp dịch vụ công, sản xuất, kinh doanh, tài chính, thương mại, giáo dục, y tế, nghiên cứu khoa học, truyền thông và đời sống xã hội ngày càng phụ thuộc vào hệ thống thông tin, nền tảng số và hạ tầng mạng. Điều đó làm cho không gian mạng đồng thời trở thành môi trường phát sinh, lan truyền và khuếch đại nhiều nguy cơ đối với an ninh quốc gia. Các hoạt động xâm nhập trái phép, tấn công mạng, phá hoại hệ thống thông tin, chiếm đoạt tài khoản, phát tán mã độc, lừa đảo trên không gian mạng, thao túng thông tin, phát tán thông tin sai lệch, thu thập trái phép dữ liệu và lợi dụng nền tảng số để thực hiện các hoạt động vi phạm pháp luật có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến an ninh chính trị, an ninh kinh tế, an ninh xã hội và trật tự, an toàn xã hội. Do đó, bảo đảm an ninh mạng trong tình hình mới không chỉ là bảo vệ máy chủ, thiết bị, phần mềm hay đường truyền, mà phải hướng tới bảo vệ không gian mạng quốc gia, hạ tầng số, hệ thống thông tin quan trọng, các nền tảng số và các hoạt động thiết yếu của Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Đây là sự chuyển biến từ tư duy bảo vệ từng hệ thống riêng lẻ sang tư duy bảo vệ tổng thể không gian mạng và nâng cao năng lực chống chịu của quốc gia trước các nguy cơ trên không gian mạng.
Thứ hai, dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược phục vụ phát triển và đồng thời là đối tượng trực tiếp cần được bảo vệ. Trong nền kinh tế số, dữ liệu ngày càng tham gia trực tiếp vào quá trình tạo ra giá trị và trở thành một trong những nguồn lực quan trọng của phát triển. Dữ liệu giúp Nhà nước nâng cao chất lượng quản trị, hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng, dự báo và điều hành chính xác hơn; giúp doanh nghiệp nhận diện nhu cầu thị trường, tối ưu hóa sản xuất, nâng cao chất lượng dịch vụ và hình thành các mô hình kinh doanh mới; đồng thời là nguồn đầu vào đặc biệt quan trọng đối với trí tuệ nhân tạo, học máy, phân tích dữ liệu, dự báo và nhiều công nghệ mới.Vì vậy, bảo đảm an ninh dữ liệu không thể được đặt đối lập với khai thác và phát triển dữ liệu. Ngược lại, an ninh là điều kiện để dữ liệu có thể được khai thác với quy mô lớn nhưng vẫn bảo đảm an toàn, tin cậy và bền vững. Một nền kinh tế muốn phát triển kinh tế dữ liệu phải đồng thời giải quyết được các yêu cầu về chất lượng dữ liệu, tính chính xác, khả năng liên thông, chia sẻ, bảo vệ và kiểm soát dữ liệu. Nếu chỉ chú trọng khai thác mà xem nhẹ bảo vệ, giá trị của dữ liệu có thể nhanh chóng chuyển thành nguy cơ đối với cá nhân, tổ chức và quốc gia. Ngược lại, nếu vì lo ngại rủi ro mà hạn chế quá mức việc chia sẻ, liên thông và khai thác dữ liệu thì dữ liệu không thể phát huy đầy đủ vai trò là nguồn lực phát triển. Do đó, tư duy mới về an ninh quốc gia cần hướng tới sự cân bằng giữa “mở để phát triển” và “bảo vệ để phát triển bền vững”, giữa yêu cầu chia sẻ, liên thông dữ liệu với yêu cầu bảo vệ bí mật nhà nước, dữ liệu cá nhân, dữ liệu nhạy cảm và những dữ liệu có ý nghĩa chiến lược. Vì vậy, bảo đảm an ninh dữ liệu phải được xem là một nội dung cốt lõi của bảo đảm an ninh mạng. Bảo vệ dữ liệu không chỉ tập trung vào yêu cầu giữ bí mật mà phải bảo đảm đồng thời tính bí mật, tính toàn vẹn, tính sẵn sàng, khả năng xác thực, truy cập đúng thẩm quyền và khả năng phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố. Đây cũng là cơ sở để nâng cao khả năng chống chịu của các hệ thống thông tin và bảo đảm hoạt động liên tục của các lĩnh vực thiết yếu.
Thứ ba, an ninh mạng, an ninh dữ liệu gắn với năng lực tự chủ, khả năng chống chịu và chủ quyền quốc gia trong kỷ nguyên số. Đây là tầng nhận thức có ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Trong điều kiện chuyển đổi số, sức mạnh quốc gia không chỉ được thể hiện thông qua nguồn lực vật chất, tài chính, nhân lực hay công nghệ mà ngày càng được thể hiện thông qua khả năng làm chủ không gian mạng, dữ liệu và công nghệ số. Một quốc gia có khả năng tạo lập, quản trị, bảo vệ, phân tích và khai thác nguồn dữ liệu của mình; có năng lực bảo vệ hạ tầng số, hệ thống thông tin và các nền tảng thiết yếu sẽ có lợi thế lớn trong quản trị quốc gia, phát triển kinh tế, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và bảo đảm an ninh. Ngược lại, sự phụ thuộc quá mức vào nền tảng công nghệ, hạ tầng lưu trữ, công cụ xử lý, phần mềm, dịch vụ điện toán hoặc dịch vụ dữ liệu bên ngoài có thể làm phát sinh những vấn đề về khả năng tự chủ, kiểm soát và bảo đảm an ninh quốc gia. Vì vậy, chủ quyền trong kỷ nguyên số không chỉ được hiểu là chủ quyền đối với lãnh thổ và các vùng không gian truyền thống mà ngày càng gắn với chủ quyền trên không gian mạng, chủ quyền dữ liệu và năng lực tự chủ về công nghệ số.
Như vậy, Nghị quyết số 22-NQ/TW đã tạo cơ sở chính trị quan trọng để nâng tầm nhận thức về an ninh mạng, an ninh dữ liệu từ những vấn đề chủ yếu mang tính kỹ thuật, công nghệ trở thành những thành tố ngày càng quan trọng trong bảo vệ an ninh quốc gia. Trong Chiến lược An ninh quốc gia năm 2026, bảo đảm an ninh mạng phải gắn với bảo vệ không gian mạng và hạ tầng số; bảo đảm an ninh dữ liệu phải gắn với bảo vệ nguồn lực dữ liệu, quyền kiểm soát dữ liệu và chủ quyền dữ liệu; đồng thời cả hai phải được đặt trong tổng thể mục tiêu bảo vệ an ninh quốc gia gắn với phát triển nhanh, bền vững. Đây là cơ sở để chuyển từ tư duy “bảo vệ khi có nguy cơ” sang “chủ động kiến tạo một môi trường số an toàn, tin cậy, tự chủ và có khả năng chống chịu”, đáp ứng yêu cầu bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới.
2. Nhiệm vụ, giải pháp bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu góp phần thực hiện thắng lợi Chiến lược an ninh quốc gia năm 2026
Từ những yêu cầu mới đặt ra đối với bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu trong Chiến lược An ninh quốc gia năm 2026, cần triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm vừa bảo vệ vững chắc không gian mạng, dữ liệu quốc gia, vừa tạo điều kiện khai thác hiệu quả các nguồn lực số phục vụ phát triển đất nước. Trong đó, cần chuyển mạnh từ tư duy xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa, quản trị rủi ro, bảo đảm an ninh từ sớm, từ xa và ngay từ khâu thiết kế.
Một là, hoàn thiện thể chế, chính sách và cơ chế quản trị an ninh mạng, an ninh dữ liệu. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách về an ninh mạng, an ninh dữ liệu theo hướng đồng bộ, thống nhất, phù hợp với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia trong tình hình mới. Cần xác định rõ trách nhiệm của cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân trong quản lý, thu thập, lưu trữ, xử lý, chia sẻ và bảo vệ dữ liệu; đồng thời phân loại dữ liệu theo tính chất, mức độ quan trọng và yêu cầu bảo vệ để có cơ chế quản lý phù hợp. Đặc biệt, cần xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu theo hướng vừa bảo vệ chặt chẽ những dữ liệu quan trọng, nhạy cảm, vừa tạo điều kiện cho việc chia sẻ, liên thông và khai thác dữ liệu phục vụ phát triển. Bảo vệ dữ liệu không nên được hiểu là hạn chế hoặc đóng kín dữ liệu, mà phải hướng tới quản trị dữ liệu đúng mục đích, đúng thẩm quyền, đúng đối tượng và đúng mức độ bảo vệ. Cùng với đó, cần hoàn thiện các tiêu chuẩn, quy chuẩn về an ninh mạng, an ninh dữ liệu; tăng cường kiểm tra, đánh giá mức độ an toàn của các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu và nền tảng số quan trọng. Yêu cầu bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu phải được tích hợp ngay từ quá trình quy hoạch, thiết kế, xây dựng và vận hành hệ thống, hạn chế tối đa nguy cơ phát sinh lỗ hổng ngay từ đầu.
Hai là, chủ động phòng ngừa, phát hiện, đấu tranh và xử lý các nguy cơ, hoạt động xâm phạm an ninh mạng, an ninh dữ liệu. Cần chuyển mạnh từ phương thức bảo đảm an ninh mạng theo hướng bị động, chủ yếu xử lý khi sự cố đã xảy ra, sang phòng thủ chủ động, phòng ngừa từ sớm, từ xa, chủ động nhận diện và kiểm soát nguy cơ ngay từ khi mới hình thành. Tăng cường năng lực giám sát, cảnh báo sớm, phát hiện và phân tích các nguy cơ, sự cố trên không gian mạng; xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin về nguy cơ, sự cố an ninh mạng giữa các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp. Đối với dữ liệu, cần tăng cường các biện pháp bảo vệ trong toàn bộ vòng đời dữ liệu, từ tạo lập, thu thập, lưu trữ, xử lý, truyền đưa, chia sẻ đến tiêu hủy. Chú trọng bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu quan trọng, dữ liệu nhạy cảm và dữ liệu liên quan đến quốc phòng, an ninh, bí mật nhà nước. Đồng thời, tăng cường các biện pháp kỹ thuật nhằm bảo đảm tính bí mật, toàn vẹn, xác thực, sẵn sàng và khả năng phục hồi của dữ liệu.
Bên cạnh phòng ngừa, cần nâng cao năng lực đấu tranh, điều tra, xử lý các hoạt động lợi dụng không gian mạng để xâm phạm an ninh quốc gia, tấn công hệ thống thông tin, đánh cắp hoặc chiếm đoạt dữ liệu, phát tán mã độc, lừa đảo, phá hoại hoặc thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật khác. Chủ động nghiên cứu phương thức, thủ đoạn mới của các đối tượng, nhất là việc lợi dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các công nghệ mới để thực hiện hoạt động xâm phạm an ninh mạng, an ninh dữ liệu. Đồng thời, cần xây dựng và thường xuyên tổ chức diễn tập các phương án ứng phó sự cố, bảo đảm khả năng duy trì hoạt động và khôi phục nhanh chóng các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu quan trọng khi xảy ra sự cố nghiêm trọng. Qua đó nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống và hạn chế tác động dây chuyền từ một sự cố an ninh mạng, an ninh dữ liệu đến các lĩnh vực khác của đời sống kinh tế - xã hội.
Ba là, tăng cường năng lực tự chủ, phát triển nguồn nhân lực và hợp tác trong bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu. Bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu trong tình hình mới đòi hỏi phải nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ, hạ tầng số và nguồn nhân lực. Cần ưu tiên nghiên cứu, phát triển và làm chủ các công nghệ cốt lõi phục vụ bảo vệ không gian mạng và dữ liệu quốc gia; từng bước giảm sự phụ thuộc vào các nền tảng, sản phẩm và giải pháp công nghệ bên ngoài, nhất là đối với những hệ thống, dữ liệu có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh quốc gia. Đồng thời, cần xây dựng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao về an ninh mạng, an ninh dữ liệu. Chú trọng đào tạo đội ngũ chuyên gia có trình độ sâu về an ninh mạng, khoa học dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, mật mã, điều tra số, phân tích và xử lý sự cố; đồng thời nâng cao nhận thức, kỹ năng bảo vệ dữ liệu và an toàn trên không gian mạng cho cán bộ, công chức, doanh nghiệp và người dân.
Cùng với năng lực trong nước, cần tăng cường hợp tác quốc tế trong phòng, chống các hoạt động xâm phạm an ninh mạng, tội phạm mạng và bảo vệ dữ liệu xuyên biên giới; chủ động tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế, chia sẻ thông tin, kinh nghiệm, cảnh báo nguy cơ và phối hợp xử lý các sự cố có tính chất xuyên quốc gia. Tuy nhiên, hợp tác quốc tế phải gắn với yêu cầu bảo đảm lợi ích quốc gia, chủ quyền số, an ninh dữ liệu và khả năng tự chủ về công nghệ. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của doanh nghiệp công nghệ, các cơ sở nghiên cứu, cơ sở đào tạo và toàn xã hội trong xây dựng hệ sinh thái an ninh mạng, an ninh dữ liệu. Nhà nước giữ vai trò định hướng, kiến tạo và điều phối; lực lượng chuyên trách giữ vai trò nòng cốt trong bảo đảm an ninh; doanh nghiệp công nghệ là lực lượng quan trọng trong nghiên cứu, phát triển và cung cấp giải pháp; người dân là chủ thể tham gia bảo vệ an ninh mạng, an ninh dữ liệu. Qua đó hình thành thế trận an ninh mạng toàn dân, huy động tổng hợp các nguồn lực để bảo vệ vững chắc không gian mạng và dữ liệu quốc gia.
Bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu trong Chiến lược An ninh quốc gia năm 2026 là nhiệm vụ có tính chiến lược, lâu dài, đòi hỏi sự tham gia của cả hệ thống chính trị, các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và toàn xã hội. Trong đó, cần kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện thể chế, chủ động phòng ngừa và đấu tranh xử lý nguy cơ, nâng cao năng lực tự chủ và phát triển nguồn nhân lực, đồng thời gắn bảo vệ an ninh với khai thác hiệu quả các nguồn lực số phục vụ phát triển. Mục tiêu không chỉ là ngăn chặn, xử lý các cuộc tấn công mạng hay bảo vệ dữ liệu khỏi nguy cơ bị xâm phạm, mà cao hơn là xây dựng không gian mạng an toàn, lành mạnh, tự chủ, có khả năng chống chịu; dữ liệu được quản trị, bảo vệ và khai thác hiệu quả, qua đó góp phần bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển nhanh, bền vững đất nước trong kỷ nguyên số.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2026), Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Hội nghị lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về Chiến lược An ninh quốc gia.
[2] Ban Bí thư (2025), Chỉ thị số 57-CT/TW ngày 31/12/2025 về tăng cường bảo đảm an ninh mạng, bảo mật thông tin, an ninh dữ liệu trong hệ thống chính trị.
[3] Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
[4] Quốc hội (2025), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/6/2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
[5] Quốc hội (2024), Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15 ngày 30/11/2024, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025.
[6] Quốc hội (2025), Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.

Quang Huy - Trọng Anh
 
 
 

Liên kết