Không gian biển, đại dương và bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương theo chiến lược an ninh Quốc gia năm 2026
Trong những năm gần đây, không gian biển, đại dương đang xuất hiện nhiều vấn đề mới tác động trực tiếp đến an ninh quốc gia. Bên cạnh nguy cơ liên quan đến chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán, còn có các vấn đề về an ninh hàng hải, tội phạm xuyên quốc gia, khai thác tài nguyên trái phép, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, an ninh các công trình và hạ tầng biển. Sự phát triển nhanh của khoa học, công nghệ cũng làm xuất hiện những phương thức mới có khả năng tác động đến hoạt động quản lý, khai thác và bảo vệ biển. Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 28/7/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về Chiến lược An ninh quốc gia đã đưa vấn đề bảo đảm an ninh trên các không gian mới lên một tầm nhận thức mới. Nghị quyết xác định rõ yêu cầu bảo vệ an ninh trên các lĩnh vực, không gian và chủ động ngăn ngừa, đẩy lùi từ sớm các nhân tố gây mất ổn định từ không gian biển và đại dương. Đây là cơ sở quan trọng để tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện nhận thức và phương thức bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương trong tình hình mới.
-
Không gian biển, đại dương và những nguy cơ đối với an ninh quốc gia
Biển và đại dương có vai trò đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam. Không gian biển không chỉ gắn với chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia mà còn là nơi tập trung nhiều hoạt động kinh tế quan trọng như vận tải biển, khai thác và nuôi trồng thủy sản, dầu khí, năng lượng, du lịch và các hoạt động nghiên cứu khoa học. Luật Biển Việt Nam năm 2012 xác định vùng biển Việt Nam gồm nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa; đồng thời đặt yêu cầu quản lý, bảo vệ biển gắn với phát triển kinh tế, quốc phòng, an ninh, tài nguyên và môi trường biển.
Không gian biển, đại dương dưới góc độ an ninh quốc gia
Dưới góc độ pháp lý, vùng biển Việt Nam được xác định trên cơ sở pháp luật Việt Nam và phù hợp với Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để xác lập và thực hiện chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán của Việt Nam. Dưới góc độ an ninh quốc gia, không gian biển, đại dương cần được tiếp cận rộng hơn phạm vi địa lý của các vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam. Bởi lẽ, nhiều hoạt động diễn ra bên ngoài phạm vi đó vẫn có khả năng tác động trực tiếp đến lợi ích quốc gia, như sự gián đoạn các tuyến hàng hải quốc tế, sự cố môi trường biển có tính xuyên biên giới, hoạt động của tội phạm xuyên quốc gia hoặc những biến động an ninh tại các khu vực biển có ý nghĩa chiến lược.
Theo đó, có thể hiểu không gian biển, đại dương dưới góc độ an ninh quốc gia là tổng thể các vùng biển, đảo, quần đảo, đáy biển, lòng đất dưới đáy biển cùng các hoạt động, công trình, hạ tầng và lợi ích của Việt Nam gắn với biển, đại dương cần được bảo vệ trước các nguy cơ đe dọa an ninh quốc gia. Cách tiếp cận này cho phép chuyển từ tư duy bảo vệ một phạm vi địa lý cụ thể sang tư duy bảo vệ lợi ích và hoạt động chiến lược của quốc gia trong không gian biển, đại dương.
Những nguy cơ chủ yếu đe dọa an ninh không gian biển, đại dương

Hải quân Nhân dân Việt Nam tham gia diễu binh trên biển – Nguồn: Báo Điện tử VOV
Một là, nguy cơ tác động đến chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia. Các hoạt động trên biển nếu không được kiểm soát, xử lý phù hợp có thể tác động đến môi trường hòa bình, ổn định và lợi ích quốc gia. Luật Biển Việt Nam đồng thời khẳng định trách nhiệm bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán và giải quyết tranh chấp bằng các biện pháp hòa bình, phù hợp với pháp luật quốc tế.
Hai là, an ninh hàng hải và an toàn các tuyến vận tải biển. Sự phát triển của thương mại quốc tế khiến hoạt động kinh tế của Việt Nam có mức độ phụ thuộc nhất định vào vận tải biển. Các hành vi cướp biển, cướp có vũ trang, phá hoại hoặc gây gián đoạn hàng hải có thể tạo ra tác động lớn đối với chuỗi cung ứng và hoạt động kinh tế.
Ba là, tội phạm và các hoạt động bất hợp pháp trên biển. Buôn lậu, vận chuyển trái phép ma túy, vũ khí, hàng hóa, khai thác thủy sản bất hợp pháp và các hoạt động tội phạm xuyên quốc gia có thể lợi dụng đặc điểm rộng lớn, phức tạp của không gian biển để hoạt động. Luật Biển Việt Nam cũng quy định cấm nhiều hành vi như khai thác tài nguyên trái phép, gây ô nhiễm, cướp biển, cướp có vũ trang và nghiên cứu khoa học trái phép.
Bốn là, an ninh môi trường và tài nguyên biển. Ô nhiễm, khai thác quá mức, suy giảm hệ sinh thái, biến đổi khí hậu và nước biển dâng không chỉ là vấn đề môi trường mà còn có thể tác động đến kinh tế, sinh kế của cộng đồng dân cư ven biển và sự ổn định xã hội.
Năm là, an ninh hạ tầng biển trọng yếu. Cảng biển, công trình năng lượng, hệ thống thông tin, cáp ngầm và các công trình khai thác tài nguyên ngày càng có vai trò quan trọng đối với hoạt động kinh tế - xã hội. Việc các hạ tầng này bị phá hoại, gián đoạn hoặc xâm phạm có thể tạo ra tác động dây chuyền đối với nhiều lĩnh vực.
Như vậy, nguy cơ đối với an ninh không gian biển, đại dương đã vượt ra ngoài phạm vi các vấn đề quốc phòng, chủ quyền truyền thống, trở thành một hệ thống nguy cơ tổng hợp, đòi hỏi phương thức bảo vệ toàn diện hơn.
2. Bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương theo Chiến lược An ninh quốc gia năm 2026
Nguồn: Báo Điện tử VOV
Nghị quyết số 22-NQ/TW đánh dấu bước phát triển trong tư duy bảo vệ an ninh quốc gia khi tiếp cận an ninh không chỉ theo lĩnh vực mà còn theo không gian. Nghị quyết xác định bảo vệ an ninh trên các lĩnh vực, không gian; trong đó có không gian biển và đại dương, đồng thời yêu cầu chủ động ứng phó với các mối đe dọa tổng hợp, các vấn đề an ninh phi truyền thống và các hình thái xâm phạm an ninh mới. Điểm mới có ý nghĩa trực tiếp đối với bảo đảm an ninh biển là Nghị quyết yêu cầu xây dựng Chiến lược bảo vệ an ninh trong các không gian mới, trong đó có biển và đại dương; rà soát, lập danh mục và phân loại hạ tầng trọng yếu trong từng không gian; bổ sung nội dung bảo vệ an ninh vào các chương trình, chiến lược, quy hoạch; nghiên cứu cơ chế điều phối liên ngành ở cấp quốc gia. Từ định hướng này, bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương cần được triển khai theo một số yêu cầu sau:
Thứ nhất, tích hợp yêu cầu bảo đảm an ninh ngay từ quá trình quy hoạch và phát triển không gian biển, đại dương. Chiến lược An ninh quốc gia năm 2026 đặt ra yêu cầu thực hiện phương châm “phát triển đến đâu, an ninh đến đó”. Đối với không gian biển, đại dương, yêu cầu này cần được cụ thể hóa bằng việc đưa các tiêu chí an ninh vào ngay từ quá trình xây dựng quy hoạch, chính sách và triển khai các dự án phát triển cảng biển, năng lượng, khai thác tài nguyên, du lịch, hạ tầng và các hoạt động kinh tế biển. Mỗi dự án có quy mô lớn hoặc có khả năng tác động đến lợi ích, chủ quyền và an ninh quốc gia cần được đánh giá đầy đủ các nguy cơ có thể phát sinh, bao gồm nguy cơ bị lợi dụng, phá hoại, gián đoạn hoạt động hoặc tạo ra sự phụ thuộc về chiến lược. Theo đó, bảo đảm an ninh không nên được xem là yêu cầu bổ sung sau khi hoạt động phát triển đã hình thành mà phải trở thành một bộ phận cấu thành của quá trình quy hoạch và tổ chức thực hiện. Đây cũng là cơ sở để cụ thể hóa yêu cầu xây dựng chiến lược bảo vệ an ninh đối với các không gian mới, trong đó xác định rõ phạm vi, đối tượng, nguy cơ và tiêu chí đánh giá an ninh đối với từng loại hình không gian biển.
Thứ hai, chuyển trọng tâm từ xử lý bị động sang phòng ngừa, giám sát và cảnh báo sớm. Không gian biển có phạm vi rộng, đối tượng hoạt động đa dạng và nhiều nguy cơ diễn biến nhanh, xuyên biên giới, khiến việc chỉ phát hiện và xử lý sau khi sự việc xảy ra có thể làm giảm đáng kể hiệu quả bảo đảm an ninh. Vì vậy, cần xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo sớm có khả năng nhận diện nguy cơ ngay từ giai đoạn hình thành. Trọng tâm là kết nối, chia sẻ có kiểm soát các nguồn dữ liệu về tàu thuyền, hàng hải, môi trường, tài nguyên, thời tiết và hoạt động kinh tế trên biển giữa các cơ quan có thẩm quyền. Trên nền tảng dữ liệu thống nhất, từng bước ứng dụng dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, công nghệ viễn thám, phương tiện không người lái và các phương tiện giám sát hiện đại để phân tích xu hướng, phát hiện hành vi bất thường và dự báo nguy cơ. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao khả năng phát hiện sớm các hành vi xâm phạm an ninh mà còn giúp cơ quan chức năng chủ động xây dựng các phương án ứng phó trước khi nguy cơ chuyển hóa thành sự cố thực tế.
Thứ ba, xác lập và bảo vệ có trọng điểm các hạ tầng biển trọng yếu. Việc Nghị quyết số 22-NQ/TW đặt ra yêu cầu rà soát, lập danh mục và phân loại hạ tầng trọng yếu trong từng không gian cho thấy bảo vệ hạ tầng là một nội dung quan trọng của bảo đảm an ninh quốc gia. Trong không gian biển, cần tiến hành rà soát và xác định các cảng biển, công trình năng lượng, hệ thống thông tin, tuyến cáp ngầm, công trình dầu khí, các hệ thống cung cấp dịch vụ thiết yếu và những công trình khác có ý nghĩa đặc biệt đối với quốc phòng, an ninh và hoạt động kinh tế. Trên cơ sở phân loại mức độ quan trọng và mức độ dễ bị tổn thương, cần xây dựng tiêu chuẩn bảo vệ, cơ chế giám sát, phương án dự phòng và quy trình ứng phó riêng đối với từng nhóm hạ tầng. Đặc biệt, cần chú trọng khả năng duy trì hoạt động liên tục và khả năng phục hồi khi xảy ra sự cố, thay vì chỉ tập trung vào bảo vệ vật chất đối với công trình. Đây là yêu cầu có ý nghĩa quan trọng trong điều kiện các hạ tầng biển ngày càng phụ thuộc vào hệ thống thông tin, công nghệ số và các chuỗi cung ứng có tính liên kết cao.
Thứ tư, hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành trong bảo đảm an ninh biển. An ninh không gian biển có tính liên ngành cao, liên quan đến nhiều lĩnh vực như quản lý nhà nước về biển, quốc phòng - an ninh, hàng hải, tài nguyên, môi trường, năng lượng và hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, việc phân tán thông tin và chưa thống nhất trong phân định trách nhiệm giữa các cơ quan, lực lượng có thể làm hạn chế khả năng nhận diện và xử lý kịp thời các nguy cơ, tình huống phát sinh. Vì vậy, cần phân định rõ chức năng, trách nhiệm của từng chủ thể; đồng thời xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu, trao đổi thông tin và phối hợp xử lý tình huống thống nhất. Qua đó, hạn chế chồng chéo, bỏ sót trách nhiệm và nâng cao khả năng chủ động, thống nhất trong ứng phó với các tình huống phát sinh trên biển.
Thứ năm, nâng cao năng lực khoa học, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương. Khoa học, công nghệ là nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực quản lý, giám sát và bảo vệ không gian biển. Vì vậy, cần ưu tiên nghiên cứu, ứng dụng công nghệ giám sát, phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, viễn thám, phương tiện không người lái và các công nghệ lưỡng dụng; đồng thời đào tạo nguồn nhân lực có khả năng kết hợp kiến thức về biển, nghiệp vụ an ninh và năng lực công nghệ. Việc phát triển khoa học, công nghệ cần gắn với yêu cầu thực tiễn, hướng tới nâng cao khả năng nhận diện, dự báo và xử lý các nguy cơ an ninh trên biển. Qua đó, tạo lập môi trường biển an toàn, ổn định, vừa đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh, vừa tạo điều kiện cho khai thác, sử dụng tài nguyên và phát triển kinh tế biển bền vững.
Thứ sáu, tăng cường hợp tác quốc tế trong bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương. Các vấn đề như tội phạm xuyên quốc gia, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, tai nạn hàng hải và tìm kiếm, cứu nạn trên biển đều có tính liên quốc gia, đòi hỏi sự phối hợp giữa các quốc gia. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục phát huy các cơ chế hợp tác về nghiên cứu biển, bảo vệ môi trường, tìm kiếm, cứu nạn, phòng, chống tội phạm và bảo đảm an toàn hàng hải trên cơ sở pháp luật quốc tế. Đồng thời, cần tăng cường trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, phối hợp giám sát, cảnh báo và ứng phó sự cố; chủ động tham gia các cơ chế hợp tác khu vực và quốc tế để tranh thủ nguồn lực khoa học, công nghệ, nâng cao năng lực quản trị biển và bảo vệ lợi ích quốc gia.
Nhìn tổng thể, bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương theo Chiến lược An ninh quốc gia năm 2026 cần được chuyển từ tư duy bảo vệ, xử lý khi nguy cơ đã xuất hiện sang tư duy tích hợp an ninh trong phát triển, phòng ngừa từ sớm, nhận diện từ xa và chủ động kiểm soát rủi ro. Trong đó, dữ liệu và công nghệ là nền tảng nâng cao năng lực nhận diện; hạ tầng trọng yếu là đối tượng cần được bảo vệ có trọng điểm; phối hợp liên ngành là cơ chế bảo đảm khả năng phản ứng thống nhất; còn phát triển kinh tế biển bền vững và hợp tác quốc tế là những điều kiện quan trọng để duy trì một không gian biển an toàn, ổn định và phục vụ lâu dài cho lợi ích quốc gia.
3. Vai trò của Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh trong góp phần bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương hiện nay
Trước yêu cầu bảo đảm an ninh trong các không gian mới, Học viện Kỹ thuật và Công nghệ an ninh cần phát huy vai trò là cơ sở đào tạo, nghiên cứu khoa học và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia. Với chức năng, nhiệm vụ của mình, Học viện không chỉ có trách nhiệm đào tạo đội ngũ cán bộ có kiến thức chuyên môn, năng lực nghiệp vụ và khả năng ứng dụng khoa học, công nghệ, mà còn cần chủ động tham gia nghiên cứu, phát triển các sản phẩm khoa học - công nghệ, tuyên truyền, phổ biến kiến thức và nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ, giảng viên. Trong bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương, những nội dung này cần được cụ thể hóa trên một số phương diện sau:
Thứ nhất là đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương. Học viện cần trang bị cho học viên kiến thức về an ninh quốc gia, pháp luật về biển, các nguy cơ an ninh truyền thống và phi truyền thống; đồng thời nâng cao năng lực ứng dụng khoa học, công nghệ trong thu thập, phân tích và xử lý thông tin. Chú trọng hình thành tư duy dự báo, khả năng nhận diện và đánh giá các nguy cơ an ninh phát sinh từ không gian biển, đại dương.
Thứ hai là đẩy mạnh nghiên cứu khoa học và phát triển các sản phẩm khoa học - công nghệ phục vụ bảo vệ không gian biển, đại dương, đồng thời tăng cường gắn kết đào tạo, nghiên cứu với thực tiễn. Học viện cần mở rộng phối hợp với các cơ quan, đơn vị, lực lượng quản lý, bảo vệ biển và các cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp khoa học - công nghệ để trao đổi chuyên môn, khảo sát thực tế, đặt hàng và chuyển giao kết quả nghiên cứu. Học viện cần hướng hoạt động nghiên cứu vào những vấn đề thực tiễn như giám sát, cảnh báo sớm, phân tích dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, viễn thám và phương tiện không người lái; từng bước tạo ra các sản phẩm, giải pháp công nghệ có khả năng ứng dụng trong quản lý và bảo đảm an ninh biển. Qua đó hình thành sự gắn kết giữa đào tạo - nghiên cứu - ứng dụng - thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương.
Thứ ba là phát huy vai trò của cán bộ, giảng viên và đội ngũ lãnh đạo, quản lý. Cán bộ, giảng viên cần chủ động nghiên cứu, cập nhật các vấn đề mới về an ninh biển, pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam về biển, đồng thời ứng dụng thành tựu khoa học - công nghệ vào giảng dạy và nghiên cứu. Đội ngũ lãnh đạo, quản lý cần định hướng đào tạo, nghiên cứu và tăng cường kết nối hoạt động của Học viện với yêu cầu thực tiễn bảo đảm an ninh biển, đại dương.
Thứ tư là tăng cường tuyên truyền, phổ biến kiến thức về bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương. Học viện cần phát huy thế mạnh về đào tạo và nghiên cứu để tổ chức các hội thảo, tọa đàm, chuyên đề và hoạt động tuyên truyền về vị trí, vai trò của biển, chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán của Việt Nam và các nguy cơ an ninh trên biển. Qua đó góp phần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cán bộ, học viên và xã hội đối với bảo vệ không gian biển, đại dương.
Không gian biển, đại dương có vị trí quan trọng đối với an ninh quốc gia và sự phát triển của Việt Nam. Cùng với những vấn đề về chủ quyền, quyền chủ quyền và quốc phòng, không gian này đang xuất hiện nhiều nguy cơ mới liên quan đến an ninh hàng hải, tội phạm xuyên quốc gia, tài nguyên, môi trường và hạ tầng biển. Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 28/7/2026 về Chiến lược An ninh quốc gia đã xác định bảo đảm an ninh trong các không gian mới, trong đó có biển và đại dương, là một yêu cầu cần được quan tâm trong tình hình mới. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý, tăng cường năng lực phòng ngừa, phát hiện và xử lý các nguy cơ, đồng thời nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các lực lượng, cơ quan có liên quan. Bảo đảm an ninh không gian biển, đại dương cần được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với bảo vệ chủ quyền, phát triển kinh tế biển và bảo vệ tài nguyên, môi trường, qua đó góp phần duy trì môi trường biển hòa bình, ổn định và an toàn cho sự phát triển đất nước./.
Phan Trắc Âu – Hà Mạnh Hiệp
liệu tham khảo:
-
Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV (2026), Nghị quyết số 22-NQ/TW ngày 28/7/2026 về Chiến lược An ninh quốc gia.
-
Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV (2026), Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 28/7/2026 về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh.
-
Quốc hội (2012), Luật Biển Việt Nam số 18/2012/QH13 ngày 21/6/2012.
-
Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII (2018), Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
-
United Nations (1982), United Nations Convention on the Law of the Sea, Montego Bay, 10 December 1982, A/CONF.62/122.